thu hà 뜻
발음:
- 투하
- thu: 목
- trần thu hà: 쩐투하
- hàm thuận bắc district: 함투언박현
- hàm thuận nam district: 함투언남현
- hồ lệ thu: 호레투
- thuận thành district: 투언타인현
- hà giang: 하장
- hà giang province: 하장성 하장성
- hà nam province: 하남성 하남성 (베트남)
- hà trung district: 하쭝현
- hà tĩnh: 하띤
- hàm nghi: 함응이 황제
- thanh hà (singer): 타인하
- thanh hà district: 타인하현
- Đông hà: 동하